YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lớn

tính từ tiếng Trung
大 lớn

Câu ví dụ

zhègechéngshìhěn
Thành phố này rất lớn.
yǒumèngxiǎng
Anh ấy có một ước mơ lớn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lớn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lớn" trong tiếng Trung là 大, đọc là dà.
大 nghĩa là gì?
大 (dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "lớn".
大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大 như thế nào?
Ví dụ: 这个城市很大。 (Thành phố này rất lớn.); 他有一个大梦想。 (Anh ấy có một ước mơ lớn.).

Muốn nhớ "大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí