YiWordsYiWords

dàihuílái

mang về

động từ tiếng Trung
带回来 mang về

Cụm từ thường dùng

bāodàizǒuhuíjiā
mang về nhà
bāodàizǒudeshí
đồ ăn mang về

Câu ví dụ

xiǎngzhèfènbāodàizǒu
Tôi muốn mang về phần này.
xiǎngbāodàizǒuma
Bạn có muốn mang về không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mang về" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang về" trong tiếng Trung là 带回来, đọc là dài huí lái.
带回来 nghĩa là gì?
带回来 (dài huí lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang về".
带回来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 带回来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 带回来 như thế nào?
Ví dụ: 我想把这份打包带走。 (Tôi muốn mang về phần này.); 你想打包带走吗? (Bạn có muốn mang về không?).

Muốn nhớ "带回来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí