"đờ đẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đờ đẫn" trong tiếng Trung là 呆滞, đọc là dāi zhì.
呆滞 nghĩa là gì?
呆滞 (dāi zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đờ đẫn".
呆滞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呆滞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呆滞 như thế nào?
Ví dụ: 他在事故后变得痴呆。 (Ông ấy đã mất trí sau tai nạn.); 老人容易痴呆。 (Người già dễ bị mất trí.).