YiWordsYiWords

dànshì

nhưng

liên từ tiếng Trung
但是 nhưng

Câu ví dụ

我想去,但是下雨了。
Tôi muốn đi mà trời mưa.
他说会来,但是没来。
Anh ấy nói sẽ đến mà không đến.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhưng" trong tiếng Trung là 但是, đọc là dàn shì.
但是 nghĩa là gì?
但是 (dàn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhưng".
但是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 但是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 但是 như thế nào?
Ví dụ: 我想去,但是下雨了。 (Tôi muốn đi mà trời mưa.); 他说会来,但是没来。 (Anh ấy nói sẽ đến mà không đến.).

Muốn nhớ "但是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí