YiWordsYiWords

Cùng cách viết:地区

vùng

danh từ tiếng Trung
地区 vùng

Câu ví dụ

zhùzài农村nóng cūn地区dì qū
Tôi sống ở vùng quê.
这个zhè gè地区dì qūhěnměi
Vùng này rất đẹp.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "vùng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vùng" trong tiếng Trung là 地区, đọc là dì qū.
地区 nghĩa là gì?
地区 (dì qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "vùng".
地区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地区 như thế nào?
Ví dụ: 我住在农村地区。 (Tôi sống ở vùng quê.); 这个地区很美。 (Vùng này rất đẹp.).

Muốn nhớ "地区" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí