YiWordsYiWords

diàn

bếp từ

danh từ tiếng Trung
电磁炉 bếp từ

Cụm từ thường dùng

kāidiàn
bật bếp điện
yòngdiànzuòfàn
nấu bằng bếp điện

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānyòng电磁炉diàn cí lú因为yīn wèihěn方便fāng biàn
Tôi thích dùng bếp điện vì tiện lợi.
zhègediànhěnróngyòng
Bếp điện này rất dễ sử dụng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bếp từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bếp từ" trong tiếng Trung là 电磁炉, đọc là diàn cí lú.
电磁炉 nghĩa là gì?
电磁炉 (diàn cí lú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bếp từ".
电磁炉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电磁炉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电磁炉 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用电磁炉,因为很方便。 (Tôi thích dùng bếp điện vì tiện lợi.); 这个电磁炉很容易用。 (Bếp điện này rất dễ sử dụng.).

Muốn nhớ "电磁炉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí