YiWordsYiWords

diǎnzàn

thích

động từ tiếng Trung
点赞 thích

Cụm từ thường dùng

gěitiězidiǎnzàn
thả tim bài viết
gěizhàopiàndiǎnzàn
thả tim ảnh

Câu ví dụ

gānggěidezhàopiàndiǎnzàn
Cô ấy vừa thả tim cho ảnh của tôi.
jīngchángdiǎnzànma
Bạn có thường thả tim không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thích" trong tiếng Trung là 点赞, đọc là diǎn zàn.
点赞 nghĩa là gì?
点赞 (diǎn zàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thích".
点赞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点赞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点赞 như thế nào?
Ví dụ: 她刚给我的照片点赞。 (Cô ấy vừa thả tim cho ảnh của tôi.); 你经常点赞吗? (Bạn có thường thả tim không?).

Muốn nhớ "点赞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí