YiWordsYiWords

dòngbudòng

động một tí

phó từ tiếng Trung
动不动 động một tí

Cụm từ thường dùng

dòngbudòngjiùxià
hễ là gặp mưa
dòngbudòngjiùshēng
hễ là nổi giận

Câu ví dụ

dòngbudòngxiàjiùyānle
Hễ là trời mưa, đường lại ngập.
动不动dòng bù dòngbèi提醒tí xǐngjiù发火fā huǒ
Hễ là bị nhắc nhở, anh ấy lại cáu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"động một tí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động một tí" trong tiếng Trung là 动不动, đọc là dòng bu dòng.
动不动 nghĩa là gì?
动不动 (dòng bu dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "động một tí".
动不动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动不动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动不动 như thế nào?
Ví dụ: 动不动下雨,路就淹了。 (Hễ là trời mưa, đường lại ngập.); 动不动被提醒,他就发火。 (Hễ là bị nhắc nhở, anh ấy lại cáu.).

Muốn nhớ "动不动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí