YiWordsYiWords

jué

khai quật

động từ tiếng Trung
发掘 khai quật

Cụm từ thường dùng

发掘fā jué潜力qián lì
khai phá tiềm năng
发掘fā juéxīn土地tǔ dì
khai phá vùng đất mới

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào发掘fā juéxīn想法xiǎng fǎ
Chúng ta cần khai phá ý tưởng mới.
他们tā men发掘fā juéle一片yī piàn荒林huāng lín
Họ khai phá một khu rừng hoang.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "khai quật", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khai quật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai quật" trong tiếng Trung là 发掘, đọc là fā jué.
发掘 nghĩa là gì?
发掘 (fā jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai quật".
发掘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发掘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发掘 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要发掘新想法。 (Chúng ta cần khai phá ý tưởng mới.); 他们发掘了一片荒林。 (Họ khai phá một khu rừng hoang.).

Muốn nhớ "发掘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí