YiWordsYiWords

Cùng cách viết:繁荣

fánróng

thịnh vượng

tính từ tiếng Trung
繁荣 thịnh vượng

Cụm từ thường dùng

经济jīng jìshèng
kinh tế thịnh vượng
国家guó jiāshèng
đất nước thịnh vượng

Câu ví dụ

国家guó jiā越来越yuè lái yuè繁荣昌盛fán róng chāng shèng
Đất nước ngày càng thịnh vượng.
他家tā jiāhěnshèng
Gia đình anh ấy rất thịnh vượng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thịnh vượng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thịnh vượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịnh vượng" trong tiếng Trung là 繁荣, đọc là fán róng.
繁荣 nghĩa là gì?
繁荣 (fán róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịnh vượng".
繁荣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 繁荣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 繁荣 như thế nào?
Ví dụ: 国家越来越繁荣昌盛。 (Đất nước ngày càng thịnh vượng.); 他家很盛。 (Gia đình anh ấy rất thịnh vượng.).

Muốn nhớ "繁荣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí