"thịnh vượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịnh vượng" trong tiếng Trung là 繁荣, đọc là fán róng.
繁荣 nghĩa là gì?
繁荣 (fán róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịnh vượng".
繁荣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 繁荣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 繁荣 như thế nào?
Ví dụ: 国家越来越繁荣昌盛。 (Đất nước ngày càng thịnh vượng.); 他家很盛。 (Gia đình anh ấy rất thịnh vượng.).