YiWordsYiWords

fèi

phế vật

danh từ tiếng Trung
废物 phế vật

Cụm từ thường dùng

处理chǔ lǐ废物fèi wù
xử lý rác thải
shēnghuófèi
rác thải sinh hoạt

Câu ví dụ

fèiyàofēnlèi
Rác thải cần được phân loại.
chéngshìyǒuhěnduōfèi
Thành phố có nhiều rác thải.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "phế vật", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phế vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phế vật" trong tiếng Trung là 废物, đọc là fèi wù.
废物 nghĩa là gì?
废物 (fèi wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phế vật".
废物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 废物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 废物 như thế nào?
Ví dụ: 废物需要分类。 (Rác thải cần được phân loại.); 城市有很多废物。 (Thành phố có nhiều rác thải.).

Muốn nhớ "废物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí