YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
分赃
分
fēn
赃
zāng
chia chác (tài sản phi pháp)
động từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
分
fēn
赃
zāng
非
fēi
法
fǎ
财
cái
产
chǎn
chia chác tài sản phi pháp
分
fēn
赃
zāng
时
shí
被
bèi
抓
zhuā
bị bắt khi chia chác
Câu ví dụ
他
tā
们
men
分
fēn
赃
zāng
时
shí
被
bèi
抓
zhuā
。
Họ bị bắt khi đang chia chác.
分
fēn
赃
zāng
非
fēi
法
fǎ
财
cái
产
chǎn
是
shì
违
wéi
法
fǎ
的
de
。
Chia chác tài sản phi pháp là phạm pháp.
Từ liên quan
分裂
phân chia
分解
phân giải
分配
phân phối
切
cắt
Câu hỏi thường gặp
"chia chác (tài sản phi pháp)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chia chác (tài sản phi pháp)" trong tiếng Trung là 分赃, đọc là fēn zāng.
分赃 nghĩa là gì?
分赃 (fēn zāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chia chác (tài sản phi pháp)".
分赃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分赃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分赃 như thế nào?
Ví dụ: 他们分赃时被抓。 (Họ bị bắt khi đang chia chác.); 分赃非法财产是违法的。 (Chia chác tài sản phi pháp là phạm pháp.).
Muốn nhớ "分赃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store