YiWordsYiWords

gāi

khốn kiếp

tiếng Trung
该死 khốn kiếp

Câu ví dụ

你是个混蛋!
Anh là đồ khốn kiếp!
我讨厌那个混蛋。
Tôi ghét tên khốn kiếp đó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khốn kiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khốn kiếp" trong tiếng Trung là 该死, đọc là gāi sǐ.
该死 nghĩa là gì?
该死 (gāi sǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khốn kiếp".
该死 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 该死 ngay trên trang này.
Đặt câu với 该死 như thế nào?
Ví dụ: 你是个混蛋! (Anh là đồ khốn kiếp!); 我讨厌那个混蛋。 (Tôi ghét tên khốn kiếp đó.).

Muốn nhớ "该死" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí