"tấu hài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấu hài" trong tiếng Trung là 搞笑, đọc là gǎo xiào.
搞笑 nghĩa là gì?
搞笑 (gǎo xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấu hài".
搞笑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搞笑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搞笑 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢周末看相声。 (Tôi thích xem tấu hài cuối tuần.); 他是著名的相声演员。 (Anh ấy là nghệ sĩ tấu hài nổi tiếng.).