YiWordsYiWords

Cùng cách viết:高效

gǎoxiào

tấu hài

danh từ tiếng Trung
搞笑 tấu hài

Cụm từ thường dùng

kàn相声xiàng sheng
xem tấu hài
相声xiàng sheng演员yǎn yuán
nghệ sĩ tấu hài

Câu ví dụ

喜欢xǐ huan周末zhōu mòkàn相声xiàng sheng
Tôi thích xem tấu hài cuối tuần.
shì著名zhù míngde相声xiàng sheng演员yǎn yuán
Anh ấy là nghệ sĩ tấu hài nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tấu hài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấu hài" trong tiếng Trung là 搞笑, đọc là gǎo xiào.
搞笑 nghĩa là gì?
搞笑 (gǎo xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấu hài".
搞笑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搞笑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搞笑 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢周末看相声。 (Tôi thích xem tấu hài cuối tuần.); 他是著名的相声演员。 (Anh ấy là nghệ sĩ tấu hài nổi tiếng.).

Muốn nhớ "搞笑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí