YiWordsYiWords

cách bức

động từ tiếng Trung
隔阂 cách bức

Cụm từ thường dùng

liǎngdàirén
ngăn cách hai thế hệ
bèi
bị ngăn cách

Câu ví dụ

liúleliǎngcūnzhuāng
Dòng sông ngăn cách hai làng.
chāràngmenchǎnshēngle
Sự khác biệt ngăn cách chúng tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cách bức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách bức" trong tiếng Trung là 隔阂, đọc là gé hé.
隔阂 nghĩa là gì?
隔阂 (gé hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách bức".
隔阂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隔阂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隔阂 như thế nào?
Ví dụ: 河流隔阂了两个村庄。 (Dòng sông ngăn cách hai làng.); 差异让我们产生了隔阂。 (Sự khác biệt ngăn cách chúng tôi.).

Muốn nhớ "隔阂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí