"cách bức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách bức" trong tiếng Trung là 隔阂, đọc là gé hé.
隔阂 nghĩa là gì?
隔阂 (gé hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách bức".
隔阂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隔阂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隔阂 như thế nào?
Ví dụ: 河流隔阂了两个村庄。 (Dòng sông ngăn cách hai làng.); 差异让我们产生了隔阂。 (Sự khác biệt ngăn cách chúng tôi.).