YiWordsYiWords

gōngjīn

quỹ dự trữ

danh từ tiếng Trung
公积金 quỹ dự trữ

Cụm từ thường dùng

shèhuìgōngjīn
quỹ công ích xã hội
juānzhùgōngjīn
đóng góp vào quỹ công ích

Câu ví dụ

měiyuèjuānzhùgōngjīn
Mỗi tháng tôi đóng góp vào quỹ công ích.
gōngjīnbāngzhùpínkùnzhě
Quỹ công ích hỗ trợ người nghèo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quỹ dự trữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quỹ dự trữ" trong tiếng Trung là 公积金, đọc là gōng jī jīn.
公积金 nghĩa là gì?
公积金 (gōng jī jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quỹ dự trữ".
公积金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公积金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公积金 như thế nào?
Ví dụ: 我每月捐助公积金。 (Mỗi tháng tôi đóng góp vào quỹ công ích.); 公积金帮助贫困者。 (Quỹ công ích hỗ trợ người nghèo.).

Muốn nhớ "公积金" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí