YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gòu

đủ

tính từ tiếng Trung
够 đủ

Cụm từ thường dùng

gòuqián
đủ tiền
gòutiáojiàn
đủ điều kiện

Câu ví dụ

qiángòumǎichē
Tôi không đủ tiền mua xe.
gòuniánlínglema
Bạn đã đủ tuổi chưa?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đủ" trong tiếng Trung là 够, đọc là gòu.
够 nghĩa là gì?
够 (gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đủ".
够 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 够 ngay trên trang này.
Đặt câu với 够 như thế nào?
Ví dụ: 我钱不够买车。 (Tôi không đủ tiền mua xe.); 你够年龄了吗? (Bạn đã đủ tuổi chưa?).

Muốn nhớ "够" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí