YiWordsYiWords

Cùng cách viết:姑娘

niáng

cô gái

tiếng Trung
姑娘 cô gái

Câu ví dụ

fēichángàiwèiniáng
Anh ấy yêu nàng rất nhiều.
gōngzhǔhěnpiàoliang
Nàng công chúa xinh đẹp.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cô gái", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cô gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô gái" trong tiếng Trung là 姑娘, đọc là gū niáng.
姑娘 nghĩa là gì?
姑娘 (gū niáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô gái".
姑娘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 姑娘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 姑娘 như thế nào?
Ví dụ: 他非常爱那位姑娘。 (Anh ấy yêu nàng rất nhiều.); 公主很漂亮。 (Nàng công chúa xinh đẹp.).

Muốn nhớ "姑娘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí