"bướng bỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bướng bỉnh" trong tiếng Trung là 固执, đọc là gù zhí.
固执 nghĩa là gì?
固执 (gù zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "bướng bỉnh".
固执 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 固执 ngay trên trang này.
Đặt câu với 固执 như thế nào?
Ví dụ: 这个男孩很任性。 (Cậu bé rất bướng bỉnh.); 别再任性了! (Đừng bướng bỉnh nữa!).