YiWordsYiWords

Cùng cách viết:固执

zhí

bướng bỉnh

tính từ tiếng Trung
固执 bướng bỉnh

Cụm từ thường dùng

rènxìngdexìng
tính cách bướng bỉnh
rènxìngdexiǎohái
trẻ bướng bỉnh

Câu ví dụ

zhègenánháihěnrènxìng
Cậu bé rất bướng bỉnh.
biézàirènxìngle
Đừng bướng bỉnh nữa!

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bướng bỉnh", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bướng bỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bướng bỉnh" trong tiếng Trung là 固执, đọc là gù zhí.
固执 nghĩa là gì?
固执 (gù zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "bướng bỉnh".
固执 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 固执 ngay trên trang này.
Đặt câu với 固执 như thế nào?
Ví dụ: 这个男孩很任性。 (Cậu bé rất bướng bỉnh.); 别再任性了! (Đừng bướng bỉnh nữa!).

Muốn nhớ "固执" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí