YiWordsYiWords

guī宿

quy tụ

danh từ tiếng Trung
归宿 quy tụ

Cụm từ thường dùng

xúnzhǎoguī宿
tìm nơi nương tựa
zuìhòudeguī宿
nơi nương tựa cuối cùng

Câu ví dụ

jiātíngshìdeguī宿
Gia đình là nơi nương tựa của tôi.
méiyǒuguī宿
Cô ấy không có nơi nương tựa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quy tụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy tụ" trong tiếng Trung là 归宿, đọc là guī sù.
归宿 nghĩa là gì?
归宿 (guī sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy tụ".
归宿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 归宿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 归宿 như thế nào?
Ví dụ: 家庭是我的归宿。 (Gia đình là nơi nương tựa của tôi.); 她没有归宿。 (Cô ấy không có nơi nương tựa.).

Muốn nhớ "归宿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí