YiWordsYiWords

guóhuà

quốc họa

danh từ tiếng Trung
国画 quốc họa

Cụm từ thường dùng

zhōngguóguóhuà
tranh thủy mặc Trung Quốc
xuéguóhuà
học vẽ tranh thủy mặc

Câu ví dụ

huanhuàguóhuà
Anh ấy thích vẽ tranh thủy mặc.
guóhuàzhǎnyǐnleduōcānguānzhě
Triển lãm tranh thủy mặc thu hút nhiều khách tham quan.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quốc họa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc họa" trong tiếng Trung là 国画, đọc là guó huà.
国画 nghĩa là gì?
国画 (guó huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc họa".
国画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国画 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢画国画。 (Anh ấy thích vẽ tranh thủy mặc.); 国画展吸引了许多参观者。 (Triển lãm tranh thủy mặc thu hút nhiều khách tham quan.).

Muốn nhớ "国画" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí