"rong biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rong biển" trong tiếng Trung là 海苔;海藻, đọc là hǎi tái.
海苔;海藻 nghĩa là gì?
海苔;海藻 (hǎi tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "rong biển".
海苔;海藻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海苔;海藻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海苔;海藻 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃脆海苔。 (Tôi thích ăn rong biển giòn.); 海苔很有营养。 (Rong biển rất giàu dinh dưỡng.).