YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hái

còn

phó từ tiếng Trung
还 còn

Cụm từ thường dùng

还有hái yǒu
còn nữa
hái活着huó zhe
còn sống

Câu ví dụ

háizài这里zhè lǐ
Tôi còn ở đây.
hái记得jì dema
Bạn còn nhớ không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"còn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"còn" trong tiếng Trung là 还, đọc là hái.
还 nghĩa là gì?
还 (hái) trong tiếng Trung có nghĩa là "còn".
还 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 还 ngay trên trang này.
Đặt câu với 还 như thế nào?
Ví dụ: 我还在这里。 (Tôi còn ở đây.); 你还记得吗? (Bạn còn nhớ không?).

Muốn nhớ "还" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí