YiWordsYiWords

chàng

hợp xướng

động từ tiếng Trung
合唱 hợp xướng

Cụm từ thường dùng

合唱hé chàng歌曲gē qǔ
hát chung bài hát
péngyǒuchàng
hát chung với bạn

Câu ví dụ

menchàngshǒu
Chúng tôi hát chung một bài.
quánbānchànghěnkāixīn
Cả lớp hát chung rất vui.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hợp xướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp xướng" trong tiếng Trung là 合唱, đọc là hé chàng.
合唱 nghĩa là gì?
合唱 (hé chàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp xướng".
合唱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合唱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合唱 như thế nào?
Ví dụ: 我们合唱一首歌。 (Chúng tôi hát chung một bài.); 全班合唱很开心。 (Cả lớp hát chung rất vui.).

Muốn nhớ "合唱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí