YiWordsYiWords

Cùng cách viết:后面

hòumiàn

bên sau

danh từ tiếng Trung
后面 bên sau

Cụm từ thường dùng

hòuzhěderén
người bên sau
hòuzhědechē
xe bên sau

Câu ví dụ

xuǎnhòuzhě
Tôi chọn bên sau.
两个liǎng gè方案fāng ànzhōng后者hòu zhěgèng合理hé lǐ
Trong hai phương án, bên sau hợp lý hơn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bên sau", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"bên sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên sau" trong tiếng Trung là 后面, đọc là hòu miàn.
后面 nghĩa là gì?
后面 (hòu miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên sau".
后面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后面 như thế nào?
Ví dụ: 我选后者。 (Tôi chọn bên sau.); 两个方案中,后者更合理。 (Trong hai phương án, bên sau hợp lý hơn.).

Muốn nhớ "后面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí