"bên sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên sau" trong tiếng Trung là 后面, đọc là hòu miàn.
后面 nghĩa là gì?
后面 (hòu miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên sau".
后面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后面 như thế nào?
Ví dụ: 我选后者。 (Tôi chọn bên sau.); 两个方案中,后者更合理。 (Trong hai phương án, bên sau hợp lý hơn.).