YiWordsYiWords

huá

hài hước

tính từ tiếng Trung
幽默 hài hước

Câu ví dụ

jiǎngshìhěnhuá
Anh ấy kể chuyện rất hề.
xiǎoháihuankànhuábiǎoyǎn
Cô bé thích xem trò hề.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hài hước", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hài hước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hài hước" trong tiếng Trung là 幽默, đọc là huá jī.
幽默 nghĩa là gì?
幽默 (huá jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hài hước".
幽默 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幽默 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幽默 như thế nào?
Ví dụ: 他讲故事很滑稽。 (Anh ấy kể chuyện rất hề.); 小女孩喜欢看滑稽表演。 (Cô bé thích xem trò hề.).

Muốn nhớ "幽默" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí