YiWordsYiWords

huàzhuāng

trang điểm

động từ tiếng Trung
化妆 trang điểm

Cụm từ thường dùng

qīngbàn
trang điểm nhẹ
bàntái
bàn trang điểm

Câu ví dụ

huanměitiānbàn
Cô ấy thích trang điểm mỗi ngày.
shàngbānshízhīzuòqīngbàn
Tôi chỉ trang điểm nhẹ khi đi làm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trang điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang điểm" trong tiếng Trung là 化妆, đọc là huà zhuāng.
化妆 nghĩa là gì?
化妆 (huà zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang điểm".
化妆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化妆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化妆 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢每天打扮。 (Cô ấy thích trang điểm mỗi ngày.); 我上班时只做轻度打扮。 (Tôi chỉ trang điểm nhẹ khi đi làm.).

Muốn nhớ "化妆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí