"vui sum họp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vui sum họp" trong tiếng Trung là 欢聚, đọc là huān jù.
欢聚 nghĩa là gì?
欢聚 (huān jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vui sum họp".
欢聚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欢聚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欢聚 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末欢聚。 (Chúng tôi tụ họp vui vẻ vào cuối tuần.); 春节是家人欢聚的时刻。 (Tết là dịp để gia đình tụ họp vui vẻ.).