YiWordsYiWords

Cùng cách viết:记录记录

ghi chép

danh từ tiếng Trung
记录 ghi chép

Cụm từ thường dùng

phá kỷ lục
bǎochí
giữ kỷ lục

Câu ví dụ

chuàngzàolexīn
Anh ấy đã lập kỷ lục mới.
保持bǎo chízhe世界shì jiè纪录jì lù
Cô ấy giữ kỷ lục thế giới.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ghi chép", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ghi chép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghi chép" trong tiếng Trung là 记录, đọc là jì lù.
记录 nghĩa là gì?
记录 (jì lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghi chép".
记录 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 记录 ngay trên trang này.
Đặt câu với 记录 như thế nào?
Ví dụ: 他创造了新纪录。 (Anh ấy đã lập kỷ lục mới.); 她保持着世界纪录。 (Cô ấy giữ kỷ lục thế giới.).

Muốn nhớ "记录" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí