"ghi chép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghi chép" trong tiếng Trung là 记录, đọc là jì lù.
记录 nghĩa là gì?
记录 (jì lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghi chép".
记录 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 记录 ngay trên trang này.
Đặt câu với 记录 như thế nào?
Ví dụ: 他创造了新纪录。 (Anh ấy đã lập kỷ lục mới.); 她保持着世界纪录。 (Cô ấy giữ kỷ lục thế giới.).