YiWordsYiWords

ránzhèyàng

đã vậy

liên từ tiếng Trung
既然这样 đã vậy

Cụm từ thường dùng

ránzhèyàng
đã vậy thì
ránzǒule
đã vậy, tôi đi đây

Câu ví dụ

ránzhèyàngtóng
Đã vậy thì tôi đồng ý.
ránmenkāishǐba
Đã vậy, chúng ta bắt đầu thôi.

Câu điều kiện

Câu hỏi thường gặp

"đã vậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đã vậy" trong tiếng Trung là 既然这样, đọc là jì rán zhè yàng.
既然这样 nghĩa là gì?
既然这样 (jì rán zhè yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đã vậy".
既然这样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 既然这样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 既然这样 như thế nào?
Ví dụ: 既然这样我同意。 (Đã vậy thì tôi đồng ý.); 既然如此,我们开始吧。 (Đã vậy, chúng ta bắt đầu thôi.).

Muốn nhớ "既然这样" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí