YiWordsYiWords

đàn ghi-ta

danh từ tiếng Trung
吉他 đàn ghi-ta

Cụm từ thường dùng

tán吉他jí tā
chơi ghita
xián
dây ghita

Câu ví dụ

huìtán吉他jí tā
Anh ấy biết chơi ghita.
mǎilexīn
Tôi mua một cây ghita mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đàn ghi-ta" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đàn ghi-ta" trong tiếng Trung là 吉他, đọc là jí tā.
吉他 nghĩa là gì?
吉他 (jí tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "đàn ghi-ta".
吉他 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吉他 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吉他 như thế nào?
Ví dụ: 他会弹吉他。 (Anh ấy biết chơi ghita.); 我买了一把新吉他。 (Tôi mua một cây ghita mới.).

Muốn nhớ "吉他" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí