YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mùa

danh từ tiếng Trung
季 mùa

Cụm từ thường dùng

xià
mùa hè
dōng
mùa đông

Câu ví dụ

zhèdechūnhěnměi
Mùa xuân ở đây rất đẹp.
huanqiū
Tôi thích mùa thu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùa" trong tiếng Trung là 季, đọc là jì.
季 nghĩa là gì?
季 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùa".
季 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 季 ngay trên trang này.
Đặt câu với 季 như thế nào?
Ví dụ: 这里的春季很美。 (Mùa xuân ở đây rất đẹp.); 我喜欢秋季。 (Tôi thích mùa thu.).

Muốn nhớ "季" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí