YiWordsYiWords

jiādiàn

đồ điện gia dụng

danh từ tiếng Trung
家电 đồ điện gia dụng

Cụm từ thường dùng

mǎijiādiàn
mua đồ gia dụng
xiūjiādiàn
sửa đồ gia dụng

Câu ví dụ

jiāgāngmǎilexīnjiādiàn
Nhà tôi vừa mua đồ gia dụng mới.
zhèjiādiànhěnshěngdiàn
Đồ gia dụng này rất tiết kiệm điện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đồ điện gia dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ điện gia dụng" trong tiếng Trung là 家电, đọc là jiā diàn.
家电 nghĩa là gì?
家电 (jiā diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ điện gia dụng".
家电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家电 như thế nào?
Ví dụ: 我家刚买了新家电。 (Nhà tôi vừa mua đồ gia dụng mới.); 这家电很省电。 (Đồ gia dụng này rất tiết kiệm điện.).

Muốn nhớ "家电" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí