YiWordsYiWords

Cùng cách viết:假货家伙

jiāhuo

thằng

danh từ tiếng Trung
家伙 thằng

Câu ví dụ

gejiāhuohěnwēixiǎn
Kẻ đó rất nguy hiểm.
xiǎotōubèizhuāzhùle
Kẻ trộm đã bị bắt.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thằng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thằng" trong tiếng Trung là 家伙, đọc là jiā huo.
家伙 nghĩa là gì?
家伙 (jiā huo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thằng".
家伙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家伙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家伙 như thế nào?
Ví dụ: 那个家伙很危险。 (Kẻ đó rất nguy hiểm.); 小偷被抓住了。 (Kẻ trộm đã bị bắt.).

Muốn nhớ "家伙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí