YiWordsYiWords

Cùng cách viết:家人

jiàrén

lấy chồng

động từ tiếng Trung
嫁人 lấy chồng

Cụm từ thường dùng

jiàlǎogōngyǒuqiánrén
lấy chồng giàu
jiàlǎogōngdàoyuǎnfāng
lấy chồng xa

Câu ví dụ

shàngzhōugāngjiàlǎogōng
Cô ấy vừa lấy chồng tuần trước.
hěnduōrénxiǎngjiàlǎogōngdàoyuǎnfāng
Nhiều người không muốn lấy chồng xa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lấy chồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy chồng" trong tiếng Trung là 嫁人, đọc là jià rén.
嫁人 nghĩa là gì?
嫁人 (jià rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy chồng".
嫁人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嫁人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嫁人 như thế nào?
Ví dụ: 她上周刚嫁老公。 (Cô ấy vừa lấy chồng tuần trước.); 很多人不想嫁老公到远方。 (Nhiều người không muốn lấy chồng xa.).

Muốn nhớ "嫁人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí