YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
建交
建
jiàn
交
jiāo
thiết lập quan hệ ngoại giao
động từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
与
yǔ
……
建
jiàn
交
jiāo
thiết lập quan hệ ngoại giao với
签
qiān
署
shǔ
建
jiàn
交
jiāo
协
xié
议
yì
ký kết thiết lập quan hệ ngoại giao
Câu ví dụ
两
liǎng
国
guó
已
yǐ
建
jiàn
交
jiāo
。
Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.
越
yuè
南
nán
与
yǔ
许
xǔ
多
duō
国
guó
家
jiā
建
jiàn
交
jiāo
。
Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
Từ liên quan
廉洁
liêm khiết
延误
trì hoãn
建成
xây dựng xong
建立
thành lập
Câu hỏi thường gặp
"thiết lập quan hệ ngoại giao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết lập quan hệ ngoại giao" trong tiếng Trung là 建交, đọc là jiàn jiāo.
建交 nghĩa là gì?
建交 (jiàn jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết lập quan hệ ngoại giao".
建交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 建交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 建交 như thế nào?
Ví dụ: 两国已建交。 (Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.); 越南与许多国家建交。 (Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước.).
Muốn nhớ "建交" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store