YiWordsYiWords

Cùng cách viết:健康

jiànkāng

khỏe mạnh

tính từ tiếng Trung
健康 khỏe mạnh

Câu ví dụ

jīntiāngǎnjuéhěnjiànkāng
Tôi cảm thấy rất khoẻ hôm nay.
háihěn健康jiàn kāng
Ông ấy vẫn còn khoẻ lắm.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "khỏe mạnh", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khỏe mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khỏe mạnh" trong tiếng Trung là 健康, đọc là jiàn kāng.
健康 nghĩa là gì?
健康 (jiàn kāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khỏe mạnh".
健康 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 健康 ngay trên trang này.
Đặt câu với 健康 như thế nào?
Ví dụ: 我今天感觉很健康。 (Tôi cảm thấy rất khoẻ hôm nay.); 他还很健康。 (Ông ấy vẫn còn khoẻ lắm.).

Muốn nhớ "健康" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí