YiWordsYiWords

jiànshēn

tập thể dục

động từ tiếng Trung
健身 tập thể dục

Cụm từ thường dùng

měitiānjiànshēn
tập gym mỗi ngày
jiànshēnfáng
phòng tập gym

Câu ví dụ

tōngchángzǎoshàngjiànshēn
Tôi thường tập gym buổi sáng.
huanjiànshēnma
Bạn có thích tập gym không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tập thể dục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập thể dục" trong tiếng Trung là 健身, đọc là jiàn shēn.
健身 nghĩa là gì?
健身 (jiàn shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập thể dục".
健身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 健身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 健身 như thế nào?
Ví dụ: 我通常早上健身。 (Tôi thường tập gym buổi sáng.); 你喜欢健身吗? (Bạn có thích tập gym không?).

Muốn nhớ "健身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí