YiWordsYiWords

jiǎn

giảm tốc

động từ tiếng Trung
减速 giảm tốc

Cụm từ thường dùng

jiǎnjìn
làm chậm tiến độ
jiǎnguòchéng
làm chậm quá trình

Câu ví dụ

xiàjiǎnleshīgōng
Trời mưa làm chậm việc xây dựng.
开车kāi chēshí应该yīng gāi减速jiǎn sù
Bạn nên làm chậm lại khi lái xe.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giảm tốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm tốc" trong tiếng Trung là 减速, đọc là jiǎn sù.
减速 nghĩa là gì?
减速 (jiǎn sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm tốc".
减速 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 减速 ngay trên trang này.
Đặt câu với 减速 như thế nào?
Ví dụ: 下雨减速了施工。 (Trời mưa làm chậm việc xây dựng.); 你开车时应该减速。 (Bạn nên làm chậm lại khi lái xe.).

Muốn nhớ "减速" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí