YiWordsYiWords

jiàochéng

giáo trình

danh từ tiếng Trung
教程 giáo trình

Cụm từ thường dùng

查看chá kàn教程jiào chéng
xem hướng dẫn
按照àn zhào教程jiào chéng
làm theo hướng dẫn

Câu ví dụ

kànle教程jiào chéng
Tôi đã đọc hướng dẫn.
按照àn zhào教程jiào chéng操作cāo zuò
Bạn hãy làm theo hướng dẫn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giáo trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáo trình" trong tiếng Trung là 教程, đọc là jiào chéng.
教程 nghĩa là gì?
教程 (jiào chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáo trình".
教程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教程 như thế nào?
Ví dụ: 我看了教程。 (Tôi đã đọc hướng dẫn.); 你按照教程操作。 (Bạn hãy làm theo hướng dẫn.).

Muốn nhớ "教程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí