"hồi hộp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồi hộp" trong tiếng Trung là 紧张, đọc là jǐn zhāng.
紧张 nghĩa là gì?
紧张 (jǐn zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồi hộp".
紧张 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 紧张 ngay trên trang này.
Đặt câu với 紧张 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影充满悬念。 (Bộ phim này đầy hồi hộp.); 考试前我感到有悬念。 (Tôi cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.).