"tinh vi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh vi" trong tiếng Trung là 精细, đọc là jīng xì.
精细 nghĩa là gì?
精细 (jīng xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh vi".
精细 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精细 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精细 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器结构很细微。 (Máy này có cấu tạo rất tinh vi.); 他做事很细微。 (Anh ấy có cách làm việc tinh vi.).