YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
精益求精
精
jīng
益
yì
求
qiú
精
jīng
càng ngày càng hoàn thiện
cụm từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
精
jīng
益
yì
求
qiú
精
jīng
完
wán
善
shàn
自
zì
我
wǒ
ngày càng hoàn thiện bản thân
精
jīng
益
yì
求
qiú
精
jīng
完
wán
善
shàn
产
chǎn
品
pǐn
ngày càng hoàn thiện sản phẩm
Câu ví dụ
我
wǒ
们
men
一
yì
直
zhí
在
zài
精
jīng
益
yì
求
qiú
精
jīng
服
fú
务
wù
。
Chúng tôi luôn ngày càng hoàn thiện dịch vụ.
他
tā
不
bú
断
duàn
精
jīng
益
yì
求
qiú
精
jīng
。
Anh ấy ngày càng hoàn thiện bản thân.
Từ liên quan
精油
tinh dầu
精灵
yêu tinh
精神
tinh thần
精神病
bệnh tâm thần
Câu hỏi thường gặp
"càng ngày càng hoàn thiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"càng ngày càng hoàn thiện" trong tiếng Trung là 精益求精, đọc là jīng yì qiú jīng.
精益求精 nghĩa là gì?
精益求精 (jīng yì qiú jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "càng ngày càng hoàn thiện".
精益求精 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精益求精 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精益求精 như thế nào?
Ví dụ: 我们一直在精益求精服务。 (Chúng tôi luôn ngày càng hoàn thiện dịch vụ.); 他不断精益求精。 (Anh ấy ngày càng hoàn thiện bản thân.).
Muốn nhớ "精益求精" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store