YiWordsYiWords

Cùng cách viết:镜子

jìngzi

tấm gương

danh từ tiếng Trung
镜子 tấm gương

Cụm từ thường dùng

guānghuībǎngyàng
tấm gương sáng
...wéi榜样bǎng yàng
noi theo tấm gương

Câu ví dụ

shìmenxuédebǎngyàng
Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.
lǎoshīzhíshìxuéshēngdeguānghuībǎngyàng
Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tấm gương", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tấm gương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấm gương" trong tiếng Trung là 镜子, đọc là jìng zi.
镜子 nghĩa là gì?
镜子 (jìng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấm gương".
镜子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 镜子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 镜子 như thế nào?
Ví dụ: 他是我们学习的榜样。 (Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.); 老师一直是学生的光辉榜样。 (Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.).

Muốn nhớ "镜子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí