"tấm gương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấm gương" trong tiếng Trung là 镜子, đọc là jìng zi.
镜子 nghĩa là gì?
镜子 (jìng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấm gương".
镜子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 镜子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 镜子 như thế nào?
Ví dụ: 他是我们学习的榜样。 (Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.); 老师一直是学生的光辉榜样。 (Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.).