"ngay tại vùng lân cận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngay tại vùng lân cận" trong tiếng Trung là 就近, đọc là jiù jìn.
就近 nghĩa là gì?
就近 (jiù jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngay tại vùng lân cận".
就近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 就近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 就近 như thế nào?
Ví dụ: 就近的车站在哪里? (Nhà ga gần nhất ở đâu?); 我选择了就近的咖啡馆。 (Tôi chọn quán cà phê gần nhất.).