"cứu chữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứu chữa" trong tiếng Trung là 救治, đọc là jiù zhì.
救治 nghĩa là gì?
救治 (jiù zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứu chữa".
救治 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 救治 ngay trên trang này.
Đặt câu với 救治 như thế nào?
Ví dụ: 医生正在抢救病人。 (Bác sĩ đang cứu chữa bệnh nhân.); 如果及时抢救,他会康复的。 (Nếu cứu chữa kịp thời, anh ấy sẽ khỏe lại.).