YiWordsYiWords

jùn

tuấn mã

danh từ tiếng Trung
骏马 tuấn mã

Cụm từ thường dùng

jùn
cưỡi ngựa tốt
tiāoxuǎnjùn
chọn ngựa tốt

Câu ví dụ

zhe骏马jùn mǎ
Anh ấy cưỡi một con ngựa tốt.
骏马jùn mǎpǎodehěnkuài
Ngựa tốt chạy rất nhanh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tuấn mã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuấn mã" trong tiếng Trung là 骏马, đọc là jùn mǎ.
骏马 nghĩa là gì?
骏马 (jùn mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuấn mã".
骏马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骏马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骏马 như thế nào?
Ví dụ: 他骑着一匹骏马。 (Anh ấy cưỡi một con ngựa tốt.); 骏马跑得很快。 (Ngựa tốt chạy rất nhanh.).

Muốn nhớ "骏马" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí