YiWordsYiWords

xúc động lòng người

cụm từ tiếng Trung
可歌可泣 xúc động lòng người

Cụm từ thường dùng

deshì
câu chuyện cảm động lòng người
dexíngwéi
hành động cảm động lòng người

Câu ví dụ

mendeshì
Câu chuyện của họ thật cảm động lòng người.
dexíngwéi
Hành động của cô ấy cảm động lòng người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xúc động lòng người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xúc động lòng người" trong tiếng Trung là 可歌可泣, đọc là kě gē kě qì.
可歌可泣 nghĩa là gì?
可歌可泣 (kě gē kě qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xúc động lòng người".
可歌可泣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可歌可泣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可歌可泣 như thế nào?
Ví dụ: 他们的故事可歌可泣。 (Câu chuyện của họ thật cảm động lòng người.); 她的行为可歌可泣。 (Hành động của cô ấy cảm động lòng người.).

Muốn nhớ "可歌可泣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí