YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kuài

miếng

tiếng Trung
块 miếng

Câu ví dụ

yǒuzhāng地图dì tú
Tôi có một tấm bản đồ.
mǎileliǎngzhāngdiànyǐngpiào
Anh ấy mua hai tấm vé xem phim.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "miếng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"miếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miếng" trong tiếng Trung là 块, đọc là kuài.
块 nghĩa là gì?
块 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "miếng".
块 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 块 ngay trên trang này.
Đặt câu với 块 như thế nào?
Ví dụ: 我有一张地图。 (Tôi có một tấm bản đồ.); 他买了两张电影票。 (Anh ấy mua hai tấm vé xem phim.).

Muốn nhớ "块" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí