"rộng rãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rộng rãi" trong tiếng Trung là 宽敞, đọc là kuān chǎng.
宽敞 nghĩa là gì?
宽敞 (kuān chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "rộng rãi".
宽敞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宽敞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宽敞 như thế nào?
Ví dụ: 他的人脉很广泛。 (Anh ấy có mối quan hệ rộng rãi.); 这个话题被广泛讨论。 (Chủ đề này được bàn luận rộng rãi.).